XSMN chu nhat - Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 5-7-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
49
57
52
G.7
200N
281
126
070
G.6
400N
6666
3761
9585
7265
8985
0528
4574
1502
5906
G.5
1tr
6100
9993
5024
G.4
3tr
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
G.3
10tr
93019
04348
71478
06496
48961
86106
G.2
15tr
23461
71687
47535
G.1
30tr
49113
94837
14259
ĐB
2 tỷ
673100
503680
522666
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
002, 3 2, 62
1 3, 9
2 6, 8 4
3 6, 7 2, 3, 5, 8
4 1, 3, 5, 7, 8, 9 2, 3
5 7 0, 2, 4, 9
6 12, 6 2, 5, 8 1, 6
7 1, 5, 8 0, 1, 42
8 1, 50, 5, 7
9 6, 9 3, 6

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 28-6-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
31
50
16
G.7
200N
683
850
017
G.6
400N
5072
0822
2910
7643
0528
4896
7944
0026
1675
G.5
1tr
3296
5170
9976
G.4
3tr
31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945
G.3
10tr
66365
04759
53661
36531
30446
52689
G.2
15tr
92175
41824
88765
G.1
30tr
24611
59033
49624
ĐB
2 tỷ
792930
359852
635343
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 8
1 0, 1, 7 6, 7
2 2 4, 8 3, 4, 6
30, 1 1, 3, 7
4 4 33, 4, 5, 6
5 9 02, 2 2, 9
6 0, 5 1, 7 52
7 2, 5, 8 0 0, 4, 5, 6
8 3 9
9 6, 7, 8 0, 5, 62, 8, 9

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 21-6-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
74
10
10
G.7
200N
917
302
324
G.6
400N
9028
3295
7773
1431
5864
3045
5596
0459
8035
G.5
1tr
3613
8849
9357
G.4
3tr
27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
36835
80488
79028
77747
08197
72696
83949
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
G.3
10tr
91691
53911
12387
36590
61552
22567
G.2
15tr
54710
18572
87012
G.1
30tr
57745
51277
29616
ĐB
2 tỷ
075760
097913
911911
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 2 5
1 0, 1, 3, 7 0, 3 0, 1, 2, 6
2 1, 2, 8 8 4
3 9 1, 5 52, 9
4 5 5, 7, 92
5 2, 7, 92
60, 5 4 5, 7
7 3, 4 2, 7 5
8 5, 7, 8 7, 8 4
9 1, 5 0, 6, 7 6

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 14-6-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
62
23
72
G.7
200N
915
143
164
G.6
400N
6346
8410
5966
1541
3827
3404
1914
4646
5741
G.5
1tr
6470
9335
1128
G.4
3tr
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
G.3
10tr
07992
37149
05886
29815
02583
42313
G.2
15tr
37831
36666
46326
G.1
30tr
96129
15096
13749
ĐB
2 tỷ
897210
832106
621690
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 4, 6 2
102, 5 3, 5 3, 4, 6, 9
2 0, 7, 9 3, 72 6, 8
3 1, 5 5 6
4 6, 9 1, 3 1, 6, 9
5 3, 6 0, 6, 8, 9 1
6 0, 2, 6 6 4
7 0 5 2
8 4 6 3
9 2 602, 4

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 7-6-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
89
86
68
G.7
200N
390
975
944
G.6
400N
2767
3926
1209
2969
5586
7877
4250
6134
5821
G.5
1tr
2844
2708
6089
G.4
3tr
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
G.3
10tr
62494
17948
50166
05013
72512
47262
G.2
15tr
93762
11228
68605
G.1
30tr
77615
75933
23556
ĐB
2 tỷ
129302
150925
753429
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
02, 3, 9 8 5
1 5 3 2, 3, 4
2 2, 5, 6 3, 4, 5, 6, 8 1, 9
3 3 4, 9
4 4, 8 7, 9 42
5 0, 6
6 2, 6, 7 1, 6, 9 2, 8
7 1, 6, 7 4, 5, 7 3
8 9 62 3, 9
9 0, 4 3

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 31-5-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
92
14
11
G.7
200N
552
411
869
G.6
400N
0862
4625
4626
0717
3182
1169
3563
1157
7412
G.5
1tr
0869
8270
6220
G.4
3tr
68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475
99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826
02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474
G.3
10tr
43652
64214
17803
22584
80444
70417
G.2
15tr
72050
08181
49107
G.1
30tr
58985
65759
47204
ĐB
2 tỷ
197341
870587
080550
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 3, 5 0, 4, 7
1 4 1, 4, 7 0, 1, 2, 7
2 3, 5, 6 6 0
3
41 8 4
5 0, 23 90, 2, 7
6 2, 9 8, 9 32, 9
7 5 0 4
8 1, 5 1, 2, 4, 7 5
9 2, 4, 62 0, 2, 9 7

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 24-5-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
100N
97
77
43
G.7
200N
451
160
941
G.6
400N
8106
0925
7041
0784
6501
3975
8947
5670
0676
G.5
1tr
1890
1675
4421
G.4
3tr
70785
28511
79826
99360
71671
14799
09801
99364
36047
53112
14907
05959
28437
40193
50884
14775
36112
88872
07840
96647
54123
G.3
10tr
39735
17026
60285
23738
41076
90398
G.2
15tr
03568
24074
27526
G.1
30tr
39354
35710
00668
ĐB
2 tỷ
347955
957166
949438
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 1, 6 1, 7
1 1 0, 2 2
2 5, 62 1, 3, 6
3 5 7, 88
4 1 7 0, 1, 3, 72
5 1, 4, 5 9
6 0, 8 0, 4, 6 8
7 1 4, 52, 7 0, 2, 5, 62
8 5 4, 5 4
9 0, 7, 9 3 8