XSMT chu nhat - Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật hàng tuần

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 19-7-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
44
06
44
G.7
200N
727
079
186
G.6
400N
5410
8953
6326
5799
1977
3820
1681
1204
2389
G.5
1tr
4023
0842
2492
G.4
3tr
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
G.3
10tr
38024
75151
67790
16032
44907
58362
G.2
15tr
02883
61793
86743
G.1
30tr
84290
93485
24364
ĐB
2 tỷ
048363
359736
136472
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 6 42, 5, 7
1 0, 6 0
2 3, 4, 6, 7 0
3 1 2, 6
4 4 2 3, 4, 8
5 0, 12, 2, 3
6 0, 3, 7 0, 4 2, 4, 5
7 0, 7, 92 1, 2, 9
8 3 2, 5 1, 6, 9
9 0 0, 2, 3, 9 0, 2

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 12-7-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
10
00
88
G.7
200N
147
344
565
G.6
400N
5556
4073
0942
1058
5641
9507
7798
2833
8881
G.5
1tr
3949
2472
0313
G.4
3tr
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
G.3
10tr
78059
24566
90096
09408
17579
33043
G.2
15tr
05845
44666
86182
G.1
30tr
66267
68587
07554
ĐB
2 tỷ
437936
613301
010042
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 4 0, 1, 7, 8, 9
1 0 3 2, 3, 8
2 7 2
3 2, 6 3
4 2, 5, 7, 9 1, 42, 3
5 4, 6, 9 8 2, 4
6 6, 7 4, 62 5, 7
7 3, 9 2, 3 1, 9
8 8 0, 3, 7 12, 2, 8
9 0 6 8

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 5-7-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
84
07
12
G.7
200N
964
245
390
G.6
400N
7724
3711
5653
8007
4225
4950
7197
5591
4190
G.5
1tr
8688
2274
7471
G.4
3tr
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
G.3
10tr
74635
07311
24711
03455
41587
19646
G.2
15tr
90374
27516
22957
G.1
30tr
33780
63266
48387
ĐB
2 tỷ
326063
818561
318927
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 2 72, 9 0, 9
1 12 1, 6 2
2 42 57
3 5 7 4
4 5 0, 2, 6
5 0, 3 0, 3, 5, 8 7
63, 4, 6 0, 1, 6
7 4 4 1, 4
8 0, 4, 6, 8 0, 9 72
9 2, 6 02, 1, 6, 7

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 28-6-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
51
61
89
G.7
200N
904
493
428
G.6
400N
4025
8532
1027
0680
2198
1449
0806
3375
1497
G.5
1tr
6221
3106
6197
G.4
3tr
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
G.3
10tr
14592
47139
44397
48798
21756
81494
G.2
15tr
42723
70429
14536
G.1
30tr
64297
58856
62264
ĐB
2 tỷ
866764
738732
482089
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 4 02, 6, 8 5, 6
1 1 4, 5 5
2 1, 2, 3, 5, 7 9 82
3 2, 9 1, 2 6, 8
4 2, 9 9 1
5 1, 2, 7 6 6
6 2, 4 1 4
7 2 5, 9
8 092
9 2, 7 3, 7, 82 3, 4, 72

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 21-6-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
93
06
49
G.7
200N
393
546
069
G.6
400N
8271
5840
7257
0943
1959
2480
2745
7974
0244
G.5
1tr
0220
6003
8847
G.4
3tr
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
G.3
10tr
10827
15443
49624
01154
50647
88841
G.2
15tr
39826
36759
33279
G.1
30tr
62122
60043
96045
ĐB
2 tỷ
024130
777871
010504
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 3, 64
1 4
2 0, 2, 6, 7, 9 1, 4
30 5 1
4 0, 3 32, 5, 6 1, 4, 52, 74, 92
5 0, 5, 7 4, 92
6 1 0 9
7 11 4, 9
8 1 0, 1, 7, 8 22, 6
9 32, 9

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 14-6-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
40
52
31
G.7
200N
390
627
613
G.6
400N
7984
8651
4941
3585
6270
4861
6853
4100
8144
G.5
1tr
2833
8171
5271
G.4
3tr
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
G.3
10tr
70829
67954
14693
98939
64388
26609
G.2
15tr
96426
98657
60858
G.1
30tr
23860
74137
37212
ĐB
2 tỷ
309580
645395
028536
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 0, 9
1 7 2, 3
2 6, 9 3, 7 3
3 3 6, 7, 8, 9 1, 6
4 02, 1, 5, 6 1 0, 4
5 1, 4 2, 7 2, 3, 8
6 0, 4 1, 2 8
7 8 0, 1 0, 1
80, 4, 9 5, 9 3, 8
9 0, 1 3, 5 0

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 7-6-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G.8
100N
88
99
82
G.7
200N
774
954
428
G.6
400N
7924
5053
9552
6501
7911
1909
9458
7947
3828
G.5
1tr
9077
1488
3992
G.4
3tr
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
G.3
10tr
80897
59285
39042
98039
41191
84885
G.2
15tr
72888
77026
77838
G.1
30tr
26801
48086
06723
ĐB
2 tỷ
838736
327574
666379
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 1 1, 5, 9 5
1 1, 72, 8
2 4 6 02, 3, 6, 82
3 4, 6 9 8
4 0, 2 7
5 0, 2, 3 4 8
6
7 4, 7249
8 4, 52, 82 6, 8 22, 52
9 72, 9 1, 92 12, 2
Xem thêm-->